se complaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tìm thấy niềm vui, sự thích thú; thích thú, khoái trá: "se complaire" diễn tả việc tự tìm thấy niềm vui, sự hài lòng hoặc thích thú trong một tình huống, trạng thái hoặc hoạt động nào đó, thường mang sắc thái hơi tiêu cực về sự tự mãn hoặc ù lì.
- Tự bằng lòng, tự thỏa mãn (trong một tình trạng không tốt): Có thể diễn tả việc tự hài lòng một cách thụ động hoặc cố ý duy trì bản thân trong một hoàn cảnh tiêu cực, tầm thường hoặc đáng trách.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il se complaît dans la médiocrité. (Anh ta tự bằng lòng với sự tầm thường.)
- Elle se complait à raconter ses souvenirs d'enfance. (Cô ấy thích thú kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu.)
- Se complaire dans l'oisiveté. (Tìm thấy niềm vui/thích thú trong sự nhàn rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se complaire à + infinitif": Thích thú làm việc gì đó, thường với một chút ám chỉ về việc làm đó một cách quá mức hoặc có phần kỳ lạ.
- Il se complait à critiquer tout le monde. (Hắn ta khoái chí chỉ trích tất cả mọi người.)
"se complaire dans + nom": Tìm thấy sự thỏa mãn, hài lòng trong một tình trạng, cảm xúc hoặc môi trường nào đó.
- Ne vous complaisez pas dans le pessimisme. (Đừng tự đắm mình/thỏa mãn trong sự bi quan.)
Biến thể và từ gần giàng
- Complaisant, -e (adj): Dễ dãi, chiều theo, tỏ ra vừa lòng.
- Un sourire complaisant. (Một nụ cười chiều lòng/dễ dãi.)
- Complaisance (n.f): Sự dễ dãi, sự chiều theo; lòng tốt, sự tử tế.
- Il a accepté par pure complaisance. (Anh ấy đồng ý chỉ vì lòng tốt mà thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Se délecter (de/à): Khoái trá, thưởng thức (thường về cái gì đó tinh tế hơn).
- Se plaire (à/dans): Thích, cảm thấy dễ chịu (nghĩa rộng và trung tính hơn).
- S'attarder (sur): Dừng lại lâu, nán lại (với nghĩa tập trung vào một cách thái quá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
Thành ngữ liên quan
- Se complaire dans son rôle: Tự thấy thích thú/hài lòng với vai trò của mình (có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Le méchant du film se complait dans son rôle. (Nhân vật phản diện trong phim tỏ ra khoái trá với vai diễn của mình.)
tự động từ
- thích, thích thú
- Se complaire dans les spectacles de la naturethích những cảnh tượng thiên nhiên